Would you like to visit another country's site?

Tình hình sử dụng của 70,000 doanh nghiệp

  • ECOUNT cung cấp mọi tính năng mà doanh nghiệp cần.
  • Được 70,000 doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực đa dạng trên toàn thế giới sử dụng.

Hiện trạng sử dụng theo từng ngành nghề

  • Sản xuất
    41.6%
  • Phân phối
    35.6%
  • Dịch vụ
    13.7%
  • Thương mại
    3.9%
  • Xây dựng
    3.1%
  • Phi lợi nhuận
    1.7%
  • Thu hoạch & Khai thác
    0.4%
  • Khác
    0.1%

Đa dạng ngành nghề

- ECOUNT phù hợp với các doanh nghiệp thuộc đa dạng các ngành nghề, lĩnh vực

  • Thiết bị/linh kiện điện tử
    11.4%
  • Thực phẩm
    8.0%
  • Máy móc công nghiệp
    7.4%
  • Xe hơi/phụ tùng
    5.5%
  • Cao su/Nhựa
    3.2%
  • Sắt thép/Kim loại
    3.2%
  • May mặc
    3.1%
  • Thiết bị viễn thông
    2.9%
  • Nội thất/Đồ gỗ
    2.8%
  • Thiết bị y tế
    2.7%
  • In ấn/Xuất bản
    2.7%
  • Chất bán dẫn
    2.6%
  • Đèn chiếu/Màn hình
    2.0%
  • Hóa chất
    1.8%
  • Mỹ phẩm
    1.8%
  • Nhu yếu phẩm
    1.6%
  • Môi trường/Năng lượng
    1.6%
  • Thiết bị âm thanh
    ghi hình
    1.5%
  • Nông thủy sản/Chăn nuôi
    1.3%
  • Máy tính/Thiết bị ngoại vi
    1.3%
  • Xây dựng/VLXD
    1.3%
  • Tạp hóa
    1.3%
  • Công cụ, vật tư máy móc
    1.3%
  • Đồ dùng thể thao/
    làm đẹp
    1.2%
  • Khuôn/Ép
    1.2%
  • Thiết bị/đồ dùng
    văn phòng
    1.1%
  • Bao bì đóng gói
    1.1%
  • Đồ dùng trẻ em
    1.0%
  • Đồ dùng vệ sinh
    1.0%
  • Dược phẩm
    0.7%
  • Điện thoại/Thiết bị
    ngoại vi
    0.6%
  • Thiết bị đo lường
    0.6%
  • Cảng/Hàng không
    0.6%
  • Thức ăn/Phân bón
    0.5%
  • Khác
    18.0%
  • Thực phẩm
    10.9%
  • Thiết bị/linh kiện điện tử
    7.1%
  • Nông thủy sản/
    Chăn nuôi
    5.6%
  • Thiết bị y tế
    5.2%
  • Máy tính/Thiết bị ngoại vi
    5.1%
  • Giao dịch trực tuyến
    4.6%
  • Quần áo
    3.9%
  • Mỹ phẩm
    3.6%
  • Xe hơi/phụ tùng
    3.1%
  • Máy móc công nghiệp
    2.9%
  • Đồ dùng thể thao
    2.9%
  • Nhu yếu phẩm
    2.7%
  • Hóa chất
    2.7%
  • Xây dựng/VLXD
    2.6%
  • Tạp hóa
    2.6%
  • Công cụ, vật tư máy móc
    2.3%
  • Đồ dùng trẻ em
    2.2%
  • Nội thất/Đồ gỗ
    2.1%
  • Thiết bị viễn thông
    2.0%
  • Đồ gia dụng
    1.6%
  • Thiết bị/đồ dùng
    văn phòng
    1.6%
  • Thương mại
    1.4%
  • Sắt thép/Kim loại
    1.4%
  • Mắt kính/Kính áp tròng
    1.4%
  • Thiết bị âm thanh
    ghi hình
    1.3%
  • Đồ dùng vệ sinh
    1.2%
  • Dược phẩm
    1.2%
  • In ấn/Xuất bản
    1.0%
  • Nhượng quyền
    1.0%
  • Thức ăn/Phân bón
    1.0%
  • Điện thoại/Thiết bị
    ngoại vi
    0.9%
  • Đồ dùng/Thiết bị làm đẹp
    0.8%
  • Đèn chiếu/Màn hình
    0.7%
  • Môi trường/Năng lượng
    0.5%
  • Khác
    9.0%
  • Phần mềm
    16.2%
  • Vận tải/Vận chuyển
    7.2%
  • Giáo dục
    6.3%
  • Bệnh viện
    5.4%
  • Cung cấp/môi giới
    nhân công
    5.1%
  • Tư vấn
    5.1%
  • Quán ăn
    4.6%
  • Quảng cáo
    4.6%
  • Bất động sản
    4.3%
  • Nghiên cứu
    3.5%
  • In ấn/Xuất bản
    3.4%
  • Trình diễn nghệ thuật/
    văn hóa
    3.2%
  • Marketing/Design
    3.1%
  • Quản lý tòa nhà/
    máy móc
    2.7%
  • Cung cấp thông tin
    2.4%
  • Kho bãi
    2.3%
  • Sửa chữa/bảo trì
    2.1%
  • Tài chính/Bảo hiểm
    1.7%
  • Văn phòng chuyên môn
    1.4%
  • Cho thuê
    1.3%
  • Viễn thông
    1.2%
  • Nhượng quyền
    1.2%
  • Thể thao/Giải trí
    1.0%
  • Giao dịch trực tuyến
    1.0%
  • Công ty du lịch
    0.6%
  • Lưu trú
    0.5%
  • Khác
    8.7%
  • Thương mại
  • Xây dựng
  • Phi lợi nhuận

Được sử dụng tại 60 quốc gia trên thế giới

  • 1Hàn Quốc
    KoreaKorea
  • 2Đài Loan
    TaiwanTaiwan
  • 3Trung Quốc
    ChinaChina
  • 4Thái Lan
    ThailandThailand
  • 5Việt Nam
    VietnamVietnam
  • 6Indonesia
    IndonesiaIndonesia
  • 7Malaysia
    MalaysiaMalaysia
  • 8Mỹ
    AmerikaAmerika
  • 9Philippines
    FilipinaFilipina
  • 10Ghana
    GhanaGhana
  • 11Nhật Bản
    JepangJepang
  • 12Hồng Kông
    HongkongHongkong
  • 13Singapore
    SingapuraSingapura
  • 14Mexico
    MeksikoMeksiko
  • 15Úc
    AustraliaAustralia
  • 16UAE
    Uni Emirat ArabUni Emirat Arab
  • 17Campuchia
    KambojaKamboja
  • 18Canada
    KanadaKanada
  • 19Ấn Độ
    IndiaIndia
  • 20Nga
    RusiaRusia
* Danh sách 20 quốc gia có doanh nghiệp sử dụng nhiều nhất