Would you like to visit another country's site?

Quản lý hàng tồn kho là gì? 7 cách quản lý hiệu quả

Đối với doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm hữu hình, hàng tồn kho quá nhiều có thể làm tăng chi phí lưu trữ và khiến dòng tiền bị ứ đọng. Nhưng tồn kho quá ít lại dẫn đến thiếu hàng và dễ bỏ lỡ cơ hội kinh doanh. Đây cũng là bài toán mà nhiều doanh nghiệp phải đối mặt và tìm lời giải “tối ưu” trong quá trình vận hành.
Vậy nên, quản lý hàng tồn kho hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng giữa nhu cầu bán hàng và nguồn lực doanh nghiệp. Khi thực hiện đúng cách, doanh nghiệp có thể theo dõi lượng hàng chính xác hơn, hạn chế sai lệch số liệu và hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu quản lý hàng tồn kho là gì, mục tiêu quản lý tồn kho và cách nâng cao hiệu quả quản lý tồn kho cho doanh nghiệp.

Quản lý hàng tồn kho là gì?

Quản lý hàng tồn kho là quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu lượng hàng hóa trong doanh nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh và hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.
Quản lý tồn kho bao gồm các hoạt động giám sát toàn bộ quá trình nhập, lưu trữ và xuất hàng trong kho. Công việc này giúp doanh nghiệp nắm được số lượng hàng thực tế và tình trạng luân chuyển của từng mặt hàng. Đồng thời, đảm bảo mức tồn kho phù hợp với nhu cầu kinh doanh trong từng giai đoạn, góp phần hạn chế tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt hàng ngoài mong muốn.
Bên cạnh việc kiểm đếm số lượng, quản lý hàng tồn kho còn liên quan đến dự báo nhu cầu, lập kế hoạch nhập hàng và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Đây được xem là một trong những hoạt động quan trọng của quản trị vận hành.

Mô tả nghiệp vụ quản lý hàng tồn kho

Mục tiêu của quản lý tồn kho

Mục tiêu của quản lý tồn kho là duy trì lượng hàng phù hợp, hỗ trợ hoạt động kinh doanh và kiểm soát chi phí hiệu quả.
Mục tiêu đầu tiên của quản lý hàng tồn kho là đảm bảo công ty luôn có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Điều này giúp hạn chế nguy cơ gián đoạn hoạt động bán hàng hoặc sản xuất.
Tiếp theo, quản lý tồn kho còn hướng đến việc giảm thiểu chi phí lưu kho và hạn chế vốn bị tồn đọng quá lâu. Khi mức tồn được kiểm soát hợp lý, doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Một mục tiêu quan trọng khác là tăng sự chính xác của dữ liệu tồn kho giữa các bộ phận liên quan. Thông tin minh bạch giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhập hàng và phân bổ nguồn lực phù hợp hơn.
Cuối cùng, quản lý hàng tồn kho còn để theo dõi chặt chẽ các chỉ số như vòng quay tồn kho và tốc độ luân chuyển hàng hóa. Đây là cơ sở để phân tích, đánh giá và tối ưu quy trình vận hành trong dài hạn.

4 mục tiêu chính tối ưu vận hành , chi phí, cập nhật tồn kho chính xác và đáp ứng nhu cầu khách hàng

Vì sao quản lý tồn kho là bài toán khó với doanh nghiệp SMEs?

Trong giai đoạn đầu phát triển, nhiều doanh nghiệp SMEs thường quản lý hàng tồn kho thủ công. Cách này có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản nhưng lại dễ phát sinh sai sót khi quy mô kinh doanh và danh mục hàng hóa mở rộng.

1. Khó kiểm soát hàng nghìn mã sản phẩm

Khi số lượng mã hàng của doanh nghiệp tăng lên, việc cập nhật dữ liệu thủ công cũng trở nên phức tạp hơn nhiều. Các công ty còn phải theo dõi song song nhiều thông tin như số lô, hạn sử dụng, vị trí lưu trữ... Nếu không có quy trình và nguyên tắc quản lý rõ ràng, việc tra cứu và đối chiếu dữ liệu sẽ tiêu tốn rất nhiều thời gian.
Số mã hàng nhiều hơn cũng đồng nghĩa với việc xuất nhập kho diễn ra liên tục, điều này đòi hỏi nhân viên nhập liệu nhanh hơn. Khi tốc độ nhập liệu tăng nhưng quy tắc quản lý, thông tin mặt hàng đang quản lý chưa rõ ràng thì phát sinh sai sót là điều khó tránh.

2. Thường xảy ra tình trạng dư thừa hoặc thiếu hàng

Nhiều doanh nghiệp SMEs vẫn chưa chú trọng vào việc quản lý định mức tồn kho theo nhu cầu thực tế. Hoạt động nhập hàng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm người phụ trách hoặc yêu cầu nhất thời từ các bên liên quan.
Nếu không có kế hoạch cụ thể, doanh nghiệp có thể đối mặt với tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hàng đột xuất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến dòng tiền mà còn tác động đến trải nghiệm khách hàng.

3. Sai lệch số liệu giữa các bộ phận

Tại nhiều doanh nghiệp SME, bộ phận kho, kế toán và bán hàng cùng theo dõi tồn kho nhưng bằng các công cụ và thời điểm cập nhật khác nhau. Do đó mà tình trạng chênh lệch số dư tồn kho diễn ra thường xuyên. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc bên bán hàng thì cam kết nhận đơn nhưng hàng không đủ giao làm ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín với khách hàng. Bên kế toán thì lệch báo cáo cân đối vì giá trị hàng tồn kho không chính xác. Vậy nên làm sao đảm bảo nguồn dữ liệu được cập nhật tức thời, đồng nhất thông tin giữa các bên là bài toán chung của các công ty vừa và nhỏ.

4. Dự báo nhu cầu kém hiệu quả

Với một số ngành nghề như bán lẻ, quà tặng hay thời trang, nhu cầu khách hàng thường biến động theo mùa vụ, kéo theo hoạt động bán hàng và xuất nhập kho cũng thay đổi liên tục. Vậy nên các doanh nghiệp thường dựa theo Dự báo nhu cầu tiêu thụ để xây dựng kế hoạch kinh doanh và tiếp thị phù hợp theo từng giai đoạn.
Nhưng thực tế, các công ty vừa và nhỏ vẫn đang gặp vấn đề ở khâu tạo dự báo chính xác để hỗ trợ ra quyết định hiệu quả. Nguyên nhân là do dữ liệu xuất nhập kho và bán hàng tại nhiều doanh nghiệp lại đang phân tán, rời rạc, thậm chí thất lạc do không được lưu trữ liên tục. Do đó, vấn này cũng một bài toán quản lý tồn kho cần được xem xét nghiêm túc.

Các khó khăn thường gặp khi quản lý hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Quy trình quản lý hàng tồn kho gồm mấy bước?

Quy trình quản lý hàng tồn kho thường bao gồm 6 bước cơ bản, từ lập kế hoạch đến theo dõitối ưu mức tồn kho phù hợp.
Mặc dù mỗi doanh nghiệp có đặc thù vận hành khác nhau, quy trình quản lý hàng tồn kho thường được triển khai theo các bước chính dưới đây.

Bước 1: Lập kế hoạch tồn kho

Doanh nghiệp cần xác định nhu cầu hàng hóa dự kiến dựa trên dữ liệu bán hàng và kế hoạch kinh doanh. Đây là cơ sở để xây dựng định mức tồn kho phù hợp trong từng giai đoạn. Việc lập kế hoạch từ sớm giúp hạn chế nhập hàng quá mức hoặc thiếu hụt nguồn cung và có thể chủ động hơn trong việc phân bổ nguồn lực.

Bước 2: Thực hiện nhập kho

Khi hàng hóa được tiếp nhận, doanh nghiệp cần kiểm tra số lượng, chất lượng và chứng từ mua hàng liên quan. Thông tin nhập kho nên được cập nhật đầy đủ, từ ngày nhập, số PO, thông tin nhà cung cấp, số lô hàng, chi tiết mã hàng,... để phục vụ quá trình theo dõi sau này.
Hoạt động kiểm tra đầu vào là bước quan trọng trong quản lý hàng tồn kho nhằm hạn chế sai lệch dữ liệu và phát hiện kịp thời các vấn đề phát sinh.

Bước 3: Sắp xếp và lưu trữ hàng hóa

Hàng hóa cần được phân loại và bố trí theo tiêu chí phù hợp với đặc thù kinh doanh. Ví dụ như danh mục mặt hàng, nhóm hàng, mã vị trí lưu kho hoặc hạn sử dụng. Cách sắp xếp khoa học giúp nhân viên dễ dàng tìm kiếm và thực hiện thao tác xuất nhập. Nhờ vậy, cũng giảm thiểu nguy cơ thất lạc hàng hóa.

Bước 4: Theo dõi hoạt động xuất kho

Mọi giao dịch xuất kho cần được ghi nhận đầy đủ và cập nhật kịp thời trên hệ thống quản lý. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác số lượng tồn còn lại. Việc theo dõi lượng hàng nhập và xuất còn giúp sớm nhìn ra các bất thường. Ví dụ, tỷ lệ hàng trả lại tăng cao, số lượng xuất kho chênh lệch hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành. Từ đó, ban quản lý có thể đưa ra biện pháp xử lý phù hợp.

Bước 5: Kiểm kê tồn kho định kỳ

Kiểm kê hàng tồn kho là hoạt động đối chiếu giữa số liệu thực tế và dữ liệu ghi nhận trên sổ sách hoặc phần mềm quản lý. Tùy theo nguồn lực và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp, tần suất kiểm kê có thể thực hiện hằng tháng, quý hoặc theo từng nhóm hàng
Thông quả kiểm kê, doanh nghiệp có thể phát hiện các sai lệch về số lượng, thông tin đang ghi nhận chưa chính xác. Điều này cũng giúp đánh giá mức độ hiệu quả của quy trình quản lý hàng tồn kho hiện tại và từng bước cải thiện.

Bước 6: Phân tích báo cáo và tối ưu tồn kho

Thay vì chỉ kiểm kê để biết còn bao nhiêu hàng trong kho, doanh nghiệp nên sử dụng dữ liệu tồn kho để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh kịp thời và hạn chế vốn bị tồn đọng không cần thiết.
Từ báo cáo tồn kho, doanh nghiệp có thể xác định vòng quay hàng tồn, thời gian lưu kho và tỷ lệ tồn kho với doanh thu. Đây là chỉ số hỗ trợ ra quyết định nhập thêm, giảm nhập hoặc triển khai các chương trình thúc đẩy bán hàng.

Quy trình quản lý tồn kho gồm kế hoạch, xuất nhập, kiểm kê và báo cáo

Các phương pháp quản lý tồn kho thông dụng hiện nay

Hiện nay có nhiều phương pháp quản lý hàng tồn kho được doanh nghiệp áp dụng nhằm kiểm soát lượng hàng hóa, giảm thất thoát và hỗ trợ lập kế hoạch nhập hàng hiệu quả hơn. Trong đó, có 7 phương pháp phổ biến gồm FIFO, FEFO, ABC Analysis, EOQ, JIT, Safety Stock và Reorder Point (ROP).
Mỗi phương pháp sẽ có nguyên tắc và phạm vi ứng dụng khác nhau. Tùy theo đặc điểm hàng hóa, quy mô vận hành và nhu cầu quản lý, doanh nghiệp có thể lựa chọn hoặc kết hợp nhiều phương pháp để xây dựng quy trình quản lý tồn kho phù hợp.

1. Phương pháp FIFO (First In, First Out)

FIFO là phương pháp xuất kho theo nguyên tắc mặt hàng nhập trước sẽ được xuất trước. Đây là một trong những phương pháp quản lý hàng tồn kho được áp dụng phổ biến hiện nay.
Phương pháp này phù hợp với hàng hóa có vòng đời ngắn hoặc dễ lỗi thời theo thời gian. Việc luân chuyển đúng thứ tự giúp hạn chế tình trạng tồn đọng và giảm thiểu hao hụt, hư hại do hàng lưu kho quá lâu.
Ví dụ, các doanh nghiệp kinh doanh thời trang, may mặc thường quản lý theo FIFO để xuất những lô hàng nhập trước để đảm bảo sản phẩm không bị lỗi thời.

2. Phương pháp FEFO (First Expired, First Out)

FEFO (First Expired, First Out) là nguyên tắc ưu tiên xuất những sản phẩm có hạn sử dụng gần nhất trước. Khác với FIFO, phương pháp này tập trung vào ngày hết hạn thay vì thời điểm nhập kho.
FEFO thường được áp dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm. Những lĩnh vực này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng và hạn sử dụng của từng lô hàng.
Doanh nghiệp cần theo dõi đầy đủ thông tin về số lô và hạn dùng để triển khai FEFO hiệu quả. Nếu dữ liệu không chính xác, nguy cơ hụt vốn do hàng quá hạn sẽ tăng lên và phải tiêu hủy.

3. Phân tích ABC (ABC Analysis)

Phương pháp ABCphương pháp phân loại hàng tồn kho dựa trên mức độ quan trọng và giá trị đóng góp của từng nhóm hàng.
Nhóm A thường là sản phẩm giá trị lớn, bán tốt nhưng số lượng ít nên cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhóm B có mức độ quan trọng với lượng bán trung bình, trong khi nhóm C gồm nhiều mặt hàng giá trị thấp hơn.
Thông qua phân tích ABC, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực quản lý phù hợp và tập trung vào những mặt hàng bán chạy, có ảnh hưởng lớn đến doanh thu hoặc chi phí.

4. Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ-Economic Order Quantity)

Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) là mô hình xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm cân bằng giữa chi phí đặt hàng, thiếu hụt và chi phí lưu kho.
Nếu số lượng nhập quá ít, doanh nghiệp sẽ chịu phí đặt hàng cao. Ngược lại, nhập quá nhiều dễ làm tăng chi phí lưu trữ và gây áp lực lên dòng tiền. Mô hình EOQ thường phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu tương đối ổn định và dữ liệu lịch sử đầy đủ để phục vụ tính toán.
Ví dụ, Nếu một mặt hàng được bán ổn định = khoảng 100 sản phẩm mỗi tuần, doanh nghiệp sẽ xác định lượng nhập phù hợp với chi phí đặt hàng tối ưu nhất, để duy trì lượng hàng tồn kho vừa đủ mà không gây ra tình trạng tồn đọng không cần thiết.

5. JIT (Just In Time)

JIT là phương pháp quản lý hàng tồn kho theo hướng chỉ nhập hàng vào đúng thời điểm và đúng số lượng cần cho sản xuất hoặc bán hàng. Mục tiêu là giảm lượng hàng lưu kho về tiệm cận 0 và tối ưu nguồn vốn.
Phương pháp này giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu trữ và hạn chế nguy cơ tồn kho dư thừa. Tuy nhiên, JIT đòi hỏi khả năng dự báo tương đối chính xác và nguồn cung ổn định. Nếu nhà cung cấp thường giao hàng chậm hoặc nhu cầu tăng đột biến, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hàng. Do đó, nếu áp dụng JIT cần quản lý và làm việc với nhà cung cấp uy tín với chính sách giao hàng rõ ràng.

6. Safety Stock (Tồn kho an toàn)

Tồn kho an toàn (Safety Stock) là số lượng hàng tối thiểu được duy trì trong kho nhằm giảm rủi ro thiếu hụt do biến động nhu cầu hoặc chậm trễ từ nhà cung cấp.
Việc thiết lập tồn kho an toàn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những thay đổi khó đoán của thị trường. Đây là phương pháp được nhiều SMEs áp dụng khi nhu cầu tiêu thụ chưa ổn định.
Lưu ý, mức tồn kho an toàn cần được tính toán phù hợp để tránh làm tăng chi phí lưu trữ không cần thiết. Các phần mềm quản lý kho như ECOUNT cũng đã áp dụng cơ chế này vào hệ thống giúp doanh nghiệp quản lý tồn kho tối ưu.

7. Điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP)

Điểm đặt hàng lại ROP là phương pháp xác định ngưỡng tồn kho tối thiểu, mà khi chạm mức này doanh nghiệp cần nhập thêm hàng mới. Phương pháp này hỗ trợ doanh nghiệp duy trì nguồn cung liên tục và tránh việc hết hàng đột ngột làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
ROP thường được kết hợp với mô hình EOQ và Safety Stock để nâng cao hiệu quả kiểm soát tồn kho. Do đó, để áp dụng hiệu quả, doanh nghiệp cần theo dõi chính xác tốc độ tiêu thụ và thời gian cung ứng của từng mặt hàng.

tổng hợp 7 phương pháp quản lý tồn kho thông dụng hiện nay

7 Cách quản lý tồn kho hiệu quả cho doanh nghiệp SMEs

Doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư lớn ngay từ đầu để cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho. Trong nhiều trường hợp, việc chuẩn hóa quy trình, tập trung vào những mặt hàng quan trọng và tận dụng dữ liệu sẵn có đã có thể đem lại thay đổi đáng kể.
Qua tổng hợp từ các tài liệu chuyên môn và chia sẻ thực tế từ cộng đồng quản lý kho, một nguyên tắc được nhắc đến nhiều là: không nên dành nguồn lực như nhau cho tất cả mặt hàng. Thay vào đó, doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm soát những sản phẩm tạo ra phần lớn doanh thu hoặc ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh.

1. Thiết lập định mức tồn kho tối ưu

Định mức tồn kho là số lượng hàng hóa tối thiểu cần duy trì để đáp ứng nhu cầu kinh doanh trong từng giai đoạn. Đối với SMEs, nên bắt đầu bằng cách phân tích dữ liệu bán hàng trong khoảng từ 3 đến 6 tháng gần nhất. Dựa vào đó để xác định mức tồn tối thiểu, tồn tối đa và lượng hàng cần bổ sung theo từng nhóm sản phẩm.
Lưu ý, doanh nghiệp không nên xây dựng định mức dựa hoàn toàn vào cảm tính hay dữ liệu thiếu tính liên tục. Việc kết hợp dữ liệu lịch sử với kế hoạch kinh doanh sẽ giúp quản lý hàng tồn kho sát với nhu cầu thực tế hơn.

2. Phân loại hàng hóa khoa học

Với nguồn lực nhân sự và tài chính có hạn, SMEs không cần dồn sức quản lý đồng đều mọi mặt hàng. Phân loại hàng hóa khoa học theo phương pháp ABC là cách giúp doanh nghiệp tập trung đúng chỗ, kiểm soát chặt chẽ nhóm hàng quan trọng, từ đó tối ưu thời gian và chi phí vận hành. Cụ thể, doanh nghiệp có thể chia hàng hóa thành 3 nhóm dựa trên giá trị đóng góp vào doanh thu hoặc lợi nhuận:
Nhóm A: Vòng quay vốn cao, đóng góp doanh thu lớn → cần theo dõi sát mức tồn, kiểm kê thường xuyên, dự báo nhu cầu kỹ.
Nhóm B: Vòng quay vốn trung bình → kiểm soát ở mức vừa phải.
Nhóm C: Vòng quay vốn thấp, giá trị nhỏ → áp dụng quy trình đơn giản, giảm tải công việc kiểm kê.

3. Chuẩn hóa quy trình nhập - xuất

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai lệch tồn kho là thiếu quy trình thống nhất giữa các bộ phận. Ví dụ, nếu doanh nghiệp không có quy trình cụ thể thì nhân viên kho, bán hàng và kế toán thường thực hiện ghi chép, theo dõi và tính toán bằng những cách khác nhau.
Từ bước nhận hàng đến xuất kho, cần được quy định rõ về cách quản lý, ghi nhận thông tin và kiểm kê số lượng chính xác. Việc chuẩn hóa quy trình nhập-xuất không chỉ giúp giảm sai sót mà còn hỗ trợ đào tạo nhân sự mới nhanh chóng hơn. Đây là nền tảng quan trọng để tối ưu quy trình quản lý hàng tồn kho đạt hiệu quả cao.

4. Chuẩn hóa biểu mẫu nhập - báo cáo

Dữ liệu tồn kho chỉ thực sự có giá trị khi được trình bày rõ ràng, có nguyên tắc và dễ theo dõi. Tuy nhiên, nhiều SMEs vẫn sử dụng các mẫu nhập liệu, báo cáo khác nhau giữa các bộ phận.
Doanh nghiệp nên thống nhất quy cách nhập liệu của các biểu mẫu liên quan đến nhập kho, xuất kho, kiểm kê và báo cáo tồn kho định kỳ. Việc chuẩn hóa biểu mẫu giúp nhà quản lý tiết kiệm thời gian tổng hợp dữ liệu và đưa ra quyết định nhanh chóng hơn.

7 ccách  quản lý hàng tồn kho dễ áp dụng cho doanh nghiệp SMEs

5. Kiểm kho định kỳ

Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bắt đầu kiểm lại hàng trong kho khi phát hiện chênh lệch lớn, hoặc vào cuối quý hay cuối năm. Tuy nhiên, nếu để càng lâu không kiểm đếm thì càng dễ bị lệch so với sổ sách và khó xác định nguyên nhân phát sinh.
Thay vì kiểm kê toàn bộ kho một lần, doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm kê luân phiên (cycle counting). Những mặt hàng quan trọng, biến động lớn nên được kiểm tra thường xuyên hơn so với nhóm hàng ít biến động.

6. Sử dụng phần mềm công nghệ

Không ít doanh nghiệp chia sẻ rằng khi mới vận hành, việc ghi chép thủ công vẫn khá thuận tiện. Nhưng khi số SKU sản phẩm và giao dịch tăng lên, nhân viên lại tốn nhiều thời gian hơn cho việc nhập liệu, đối chiếu và kiểm kê. Nhiều lúc đến cuối ngày vẫn chưa cập nhật xong dữ liệu hoặc phải dành nhiều giờ chỉ để tìm nguyên nhân sai sót. Điều đáng nói là doanh nghiệp càng bổ sung thêm biểu mẫu, quy trình kiểm soát hay nhân sự phụ trách, khối lượng công việc lại càng tăng.
Nếu bạn cũng đang gặp những tình trạng tương tự, có thể cân nhắc ứng dụng các công cụ hỗ trợ quản lý tồn kho. Nhiều phần mềm hiện nay cho phép cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, tự động hóa nghiệp vụ và hỗ trợ theo dõi tình hình tồn kho tức thời.

7. Thiết lập cảnh báo tồn kho

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện thiếu hàng khi khách đặt mua hoặc nhân viên kho kiểm tra trực tiếp. Điều này dễ làm gián đoạn sản xuất, bỏ lỡ cơ hội bán hàng và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.
Thiết lập mức cảnh báo tồn kho giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc nhập thêm hàng hóa. Khi mức tồn giảm xuống dưới giới hạn quy định, người phụ trách sẽ thông báo đến bộ phận liên quan để xử lý kịp thời hoặc yêu cầu mua hàng mới. Đây là biện pháp tương đối đơn giản nhưng có thể giúp SMEs giảm bớt áp lực xử lý tình huống phát sinh trong quá trình vận hành.

Xem thêm: Top 10 phần mềm quản lý kho hiệu quả và tốt nhất 2025

Quản lý hàng tồn kho bằng Excel có còn phù hợp?

Excel vẫn có thể là lựa chọn phù hợp đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, số lượng mặt hàng ít và tần suất nhập xuất chưa quá phức tạp. Đây là công cụ quen thuộc, dễ sử dụng và giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình quản lý tồn kho cơ bản trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng nên tự đặt câu hỏi:
"Nếu số lượng đơn hàng tăng gấp đôi trong năm tới, liệu phương pháp quản lý hiện tại có còn giúp đội ngũ kiểm soát chính xác tồn kho và xử lý công việc hiệu quả hay không?"
Nếu câu trả lời là "không chắc chắn", đây có thể là thời điểm doanh nghiệp tìm hiểu những phương pháp quản lý phù hợp hơn với giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần xem xét lại phương thức quản lý hiện tại, nếu thường xuyên gặp các tình huống như:

  • Không biết chính xác số lượng hàng còn trong từng kho.
  • Hàng hóa thường xuyên chênh lệch sau khi kiểm kê.
  • Mỗi bộ phận sử dụng một file dữ liệu riêng.
  • Mất nhiều thời gian tổng hợp báo cáo tồn kho.
  • Khó kiểm soát đồng thời nhiều kho hoặc nhiều chi nhánh.
  • Nhân viên phải nhập liệu lặp lại nhiều lần.

Những vấn đề này không chỉ làm tăng khối lượng công việc cho nhân sự mà còn ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu. Khi thông tin tồn kho không được cập nhật kịp thời, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc lập kế hoạch nhập hàng, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định kinh doanh.

Các vấn đề phát sinh khi quản lý hàng tồn kho bằng excel

Ứng dụng hệ thống ERP vào quản lý hàng tồn kho

Khi quy mô vận hành ngày càng mở rộng, nhiều doanh nghiệp SMEs bắt đầu tìm kiếm những công cụ hỗ trợ kiểm soát tồn kho tốt hơn. Mục tiêu không phải thay đổi vì xu hướng, mà là lựa chọn phương pháp phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Lúc này, nhiều doanh nghiệp xem xét đến việc sử dụng các phần mềm quản lý kho hoặc hệ thống ERP nhằm hỗ trợ chuẩn hóa quy trình và giảm bớt thao tác thủ công. Việc lựa chọn giải pháp nên dựa trên quy mô hoạt động, ngân sách và mục tiêu quản trị của từng doanh nghiệp.

ERP giải quyết những vấn đề gì trong quản lý hàng tồn kho?

ERP là hệ thống giúp kết nối dữ liệu giữa kho, mua hàng, bán hàng và kế toán trên cùng một nền tảng. Thay vì quản lý riêng lẻ bằng nhiều file hoặc nhiều phần mềm khác nhau,doanh nghiệp có thể theo dõi dữ liệu tập trung và cập nhật liên tục.
Phần mềm ERP có thể hỗ trợ doanh nghiệp {quản lý tốt tồn kho với khả năng:

  • Cập nhật giao dịch kho tức thời, hỗ trợ kiểm soát số lượng hàng thực tế chính xác.
  • Tính năng quản lý tồn kho tối thiểu, giúp phát hiện kịp thời tình trạng thiếu hàng.
  • Báo cáo trực quan trên một màn hình giúp tiết kiệm thời gian kiểm kê và đối chiếu số liệu.
  • Ghi nhận lược sử thao tác, giúp dễ dàng truy vết nguyên nhân khi xảy ra chênh lệch.
  • Tích hợp các phân hệ trên một nền tảng, giúp quản lý quy trình một cách nhất quán.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm bớt các thao tác thủ công, kiểm soát tồn kho hiệu quả hơn và có thêm dữ liệu để hỗ trợ việc ra quyết định nhập hàng.

Phần mềm ECOUNT ERP hỗ trợ doanh nghiệp SMEs quản lý tồn kho như thế nào?

Để quản lý hàng tồn kho hiệu quả, ECOUNT hỗ trợ theo dõi nhập, xuất và tồn kho theo từng mặt hàng trên cùng một hệ thống. Người dùng có thể quản lý hàng hóa theo nhiều đơn vị tính khác nhau và tự động quy đổi giữa các đơn vị theo tỷ lệ đã thiết lập.
Ví dụ, doanh nghiệp kinh doanh thép có thể quản lý cùng lúc theo đơn vị cuộn và mét (m). Khi phát sinh giao dịch nhập hoặc xuất kho, hệ thống sẽ tự động quy đổi số lượng tương ứng, giúp hạn chế sai sót và thuận tiện hơn trong quá trình theo dõi tồn kho.

Thêm vào đó, hệ thống cho phép tra cứu lịch sử giao dịch, theo dõi số hàng tồn theo kho, mặt hàng, hoặc theo số seri/lot và tổng hợp báo cáo kho real-time. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu công tác quản lý hàng hóa, cũng như kiểm soát và đối chiếu số liệu thuận tiện hơn.
Ngoài chức năng quản lý kho, phần mềm còn liên kết và động bộ dữ liệu với các phân hệ khác như mua hàng, bán hàng và kế toán. Nhờ vậy, nhân viên sẽ không cần tốn thời gian nhập liệu nhiều lần và hỗ trợ quá trình làm việc chung giữa các bộ phận.
Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp sẽ có nhu cầu quản lý khác nhau. Trước khi lựa chọn giải pháp, doanh nghiệp nên xác định cụ thể những khó khăn đang gặp phải để đánh giá cách vận hành của phần mềm với quy trình thực tế của công ty.

Phần mềm ECOUNT ERP cung cấp báo cáo quản lý tồn kho chi tiết

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Quản lý hàng tồn kho

1. Quản lý hàng tồn kho là gì?

Quản lý hàng tồn kho là quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu lượng hàng hóa từ khi nhập đến khi xuất kho. Mục tiêu là đảm bảo đủ hàng phục vụ kinh doanh, đồng thời hạn chế chi phí lưu kho và tình trạng thất thoát.

2. Quy trình quản lý hàng tồn kho gồm mấy bước?

Thông thường, quy trình quản lý hàng tồn kho gồm 6 bước: lập kế hoạch tồn kho, nhập kho, lưu trữ hàng hóa, theo dõi xuất kho, kiểm kê định kỳ và phân tích để tối ưu mức tồn phù hợp với nhu cầu thực tế.

3. Khi nào doanh nghiệp nhỏ nên cân nhắc sử dụng phần mềm quản lý kho?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc ứng dụng phần mềm khi số lượng mã hàng tăng lên, dữ liệu thường xuyên sai lệch hoặc việc tổng hợp báo cáo mất nhiều thời gian. Điều quan trọng là lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu và khả năng vận hành.

4. Bao lâu nên kiểm kê kho một lần?

Tần suất kiểm kê phụ thuộc vào đặc điểm hàng hóa và quy mô doanh nghiệp. Với những mặt hàng có giá trị cao hoặc biến động lớn, doanh nghiệp nên kiểm kê theo mỗi tháng để kịp thời phát hiện sai lệch.

5. Phương pháp FIFO và FEFO khác nhau như thế nào?

FIFO là phương pháp ưu tiên xuất những hàng nhập kho trước, trong khi FEFO sẽ xuất những hàng có hạn sử dụng gần nhất trước. Do đó, cơ sở tính giá vốn hàng bán cũng sẽ khác nhau. Phương pháp FEFO thường được áp dụng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc các mặt hàng có thời hạn sử dụng cụ thể.

Kết luận

Quản lý hàng tồn kho là hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, khả năng đáp ứng đơn hàng và hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp. Để kiểm soát tồn kho hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm của từng loại hàng hóa, xây dựng quy trình quản lý phù hợp và lựa chọn phương pháp kiểm soát tương ứng với nhu cầu vận hành thực tế.
Đối với các doanh nghiệp SMEs đang trong giai đoạn mở rộng quy mô hoặc thường xuyên gặp tình trạng sai lệch số liệu, mất nhiều thời gian đối chiếu và kiểm kê, việc tìm hiểu các phần mềm quản lý tồn kho có thể là một hướng đi đáng cân nhắc.
Những giải pháp này không chỉ hỗ trợ số hóa quy trình mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát dữ liệu, giảm bớt công việc thủ công và đảm bảo thông tin xuất - nhập - tồn được cập nhật kịp thời theo thực tế vận hành.

Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa việc tiếp tục quản lý bằng Excel hay ứng dụng phần mềm quản lý tồn kho, liên hệ với ECOUNT để được tư vấn giải pháp quản lý phù hợp với thực tế vận hành của doanh nghiệp.

Xem tất cả